Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121121 |
Họ tên:
Phan Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 07/02/1994 CMND: 341***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121122 |
Họ tên:
Võ Việt Bảo Nghi
Ngày sinh: 23/09/1976 Thẻ căn cước: 072******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng; Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 121123 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 10/01/1993 CMND: 291***059 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121124 |
Họ tên:
Trần Anh Minh
Ngày sinh: 04/12/1986 CMND: 290***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 121125 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 072******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 121126 |
Họ tên:
Võ Hoàng Minh
Ngày sinh: 01/06/1990 CMND: 290***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 121127 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Mai
Ngày sinh: 20/05/1987 Thẻ căn cước: 072******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 121128 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Lâm
Ngày sinh: 28/09/1994 CMND: 291***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 121129 |
Họ tên:
Phùng Văn Kỷ
Ngày sinh: 13/07/1985 CMND: 290***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121130 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Khang
Ngày sinh: 24/06/1994 CMND: 291***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 121131 |
Họ tên:
Nguyễn Huy
Ngày sinh: 03/07/1986 Thẻ căn cước: 072******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121132 |
Họ tên:
Dư Triệu Khánh Hưng
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 290***298 Trình độ chuyên môn: KTS Quy hoạch; Thạc sĩ kiến trúc |
|
||||||||||||
| 121133 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 01/07/1970 Thẻ căn cước: 033******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 121134 |
Họ tên:
Phạm Văn Học
Ngày sinh: 29/11/1987 CMND: 290***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121135 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hoài
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 072******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 121136 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Hận
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 072******388 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 121137 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 29/04/1989 Thẻ căn cước: 072******769 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD cầu đường; Kỹ sư ngành Kỹ thuật XD công trình giao thông (XD Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 121138 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hải
Ngày sinh: 11/05/1990 CMND: 290***846 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121139 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hải
Ngày sinh: 07/11/1988 CMND: 290***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121140 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Hà
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 290***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và Metro |
|
