Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121061 |
Họ tên:
Phạm Bá Hùng
Ngày sinh: 28/10/1987 CMND: 142***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
||||||||||||
| 121062 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 024******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121063 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 04/02/1972 CMND: 013***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đo lường, điều khiển |
|
||||||||||||
| 121064 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 26/09/1978 CMND: 012***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây đường bộ (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 121065 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 015******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 121066 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121067 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khôi
Ngày sinh: 07/03/1991 CMND: 168***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 121068 |
Họ tên:
Lê Thị Phương Lan
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 036******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện –điện tử |
|
||||||||||||
| 121069 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Nam
Ngày sinh: 22/04/1971 Thẻ căn cước: 036******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121070 |
Họ tên:
Ngô Văn Thắng
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 036******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121071 |
Họ tên:
Lê Đình Lăng
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 038******517 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 121072 |
Họ tên:
Trần Xuân Miền
Ngày sinh: 28/02/1986 Thẻ căn cước: 015******057 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121073 |
Họ tên:
Vũ Minh Duy
Ngày sinh: 03/04/1979 CMND: 162***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 121074 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Xuân
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 072******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121075 |
Họ tên:
Nguyễn Y Vịnh
Ngày sinh: 23/03/1985 CMND: 291***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 121076 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Việt
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 290***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 121077 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vẽ
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 290***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 121078 |
Họ tên:
Lê Văn Tuồng
Ngày sinh: 25/11/1978 CMND: 300***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121079 |
Họ tên:
Cao Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/03/1992 CMND: 291***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121080 |
Họ tên:
Phạm Minh Tùng
Ngày sinh: 26/03/1974 CMND: 290***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
