Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 121021 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/09/1988 Thẻ căn cước: 079******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng) |
|
||||||||||||
| 121022 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 311***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 121023 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 17/05/1987 CMND: 230***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 121024 |
Họ tên:
Võ Hải Ninh
Ngày sinh: 21/03/1995 CMND: 184***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 121025 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 16/07/1994 CMND: 221***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121026 |
Họ tên:
Đặng Duy Phúc
Ngày sinh: 27/02/1994 CMND: 230***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 121027 |
Họ tên:
Hoàng Bá Hương Nguyên
Ngày sinh: 12/12/1991 CMND: 381***819 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 121028 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 22/12/1982 Thẻ căn cước: 051******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 121029 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 25/06/1990 CMND: 321***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121030 |
Họ tên:
Trần Quang Triết
Ngày sinh: 16/02/1990 CMND: 215***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121031 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 28/08/1990 CMND: 173***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 121032 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Vững
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 215***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121033 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Hoàng
Ngày sinh: 24/08/1977 CMND: 024***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 121034 |
Họ tên:
Đoàn Nga My
Ngày sinh: 05/03/1979 CMND: 023***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quán lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 121035 |
Họ tên:
Lưu Trí Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1976 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 121036 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Long
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 280***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 121037 |
Họ tên:
Đào Khắc Hùng
Ngày sinh: 27/12/1991 CMND: 012***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 121038 |
Họ tên:
Đinh Thế Tú
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 205***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 121039 |
Họ tên:
Trần Thanh Phú
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 205***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 121040 |
Họ tên:
Lê Phú Tứ
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 201***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
