Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120981 |
Họ tên:
Trần Văn Ninh
Ngày sinh: 20/04/1981 CMND: 201***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 120982 |
Họ tên:
Mai Đức Tú
Ngày sinh: 14/04/1982 Thẻ căn cước: 044******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - công trình |
|
||||||||||||
| 120983 |
Họ tên:
Lê Đức Vũ
Ngày sinh: 27/03/1980 CMND: 205***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - máy lạnh |
|
||||||||||||
| 120984 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 20/06/1989 CMND: 201***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 120985 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 25/06/1980 CMND: 201***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 120986 |
Họ tên:
Trần Việt Văn
Ngày sinh: 01/10/1984 CMND: 191***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 120987 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thi
Ngày sinh: 04/09/1969 CMND: 201***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120988 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 201***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 120989 |
Họ tên:
Lê Quang Hưng
Ngày sinh: 01/08/1977 CMND: 201***922 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH xây dựng |
|
||||||||||||
| 120990 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàn
Ngày sinh: 13/08/1971 Thẻ căn cước: 034******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 120991 |
Họ tên:
Lê Thanh Dũng
Ngày sinh: 04/10/1981 CMND: 191***036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120992 |
Họ tên:
Lê Viết Chinh
Ngày sinh: 30/10/1985 CMND: 191***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120993 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Thống
Ngày sinh: 19/11/1976 CMND: 201***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 120994 |
Họ tên:
Trần Công Hạnh
Ngày sinh: 20/03/1986 CMND: 205***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120995 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 06/11/1970 CMND: 200***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng, CN. |
|
||||||||||||
| 120996 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giang
Ngày sinh: 02/06/1974 CMND: 125***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 120997 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 24/05/1987 CMND: 205***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120998 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Mạnh
Ngày sinh: 25/06/1977 CMND: 300***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120999 |
Họ tên:
Trần Văn Biên
Ngày sinh: 10/08/1980 CMND: 194***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 121000 |
Họ tên:
Trần Đức Bình
Ngày sinh: 09/10/1974 CMND: 201***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
