Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12081 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền Thương
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 020******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12082 |
Họ tên:
Phạm Quý Đạt
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 031******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12083 |
Họ tên:
Lê Văn Thái
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 034******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12084 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 014******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12085 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12086 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; Thạc sỹ Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 12087 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phúc
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 12088 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1998 Thẻ căn cước: 035******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12089 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Doanh
Ngày sinh: 05/04/1994 Thẻ căn cước: 030******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12090 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Hiếu
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 034******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12091 |
Họ tên:
Đào Cư Thành
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 001******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12092 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 025******332 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12093 |
Họ tên:
Phạm Thùy Trang
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 074******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12094 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 040******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12095 |
Họ tên:
Trần Xuân Hùng
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 036******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12096 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hằng
Ngày sinh: 13/03/2000 Thẻ căn cước: 034******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12097 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 031******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12098 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thế
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 024******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12099 |
Họ tên:
Võ Đức Anh
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 093******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12100 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mẫn
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 084******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
