Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12081 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 049******565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12082 |
Họ tên:
Dương Khánh Nguyên
Ngày sinh: 11/07/1999 Thẻ căn cước: 049******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12083 |
Họ tên:
Phạm Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 12/04/1997 Thẻ căn cước: 048******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12084 |
Họ tên:
Cao Văn Bình
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 049******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12085 |
Họ tên:
Phan Xuân Thành
Ngày sinh: 10/02/1998 Thẻ căn cước: 042******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12086 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 30/05/1977 Thẻ căn cước: 040******453 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12087 |
Họ tên:
Đoàn Quang Thư
Ngày sinh: 02/09/1971 Thẻ căn cước: 027******603 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12088 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 24/02/1991 Thẻ căn cước: 040******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12089 |
Họ tên:
Phạm Cảnh Hợp
Ngày sinh: 25/03/1989 Thẻ căn cước: 040******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12090 |
Họ tên:
Chu Văn Trọng
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 040******958 Trình độ chuyên môn: Hậu cần quân sự Chuyên ngành Doanh trại cấp phân đội |
|
||||||||||||
| 12091 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huệ
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 022******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 12092 |
Họ tên:
Lê Vũ Hiếu
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 051******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 12093 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tiến Sỹ
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 051******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 12094 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hà Nam
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 051******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12095 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 051******040 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 12096 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sang
Ngày sinh: 14/09/1982 Thẻ căn cước: 051******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12097 |
Họ tên:
Đặng Hữu Chinh
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 051******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12098 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 08/02/1999 Thẻ căn cước: 051******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12099 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 15/05/1975 Thẻ căn cước: 051******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 12100 |
Họ tên:
Dương Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 051******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
