Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120881 |
Họ tên:
Bùi Viết Hùng
Ngày sinh: 02/03/1988 CMND: 205***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120882 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Sơn
Ngày sinh: 21/09/1987 CMND: 206***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 120883 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Chí Trung
Ngày sinh: 22/10/1981 CMND: 211***590 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120884 |
Họ tên:
Khuất Thanh Liêm
Ngày sinh: 26/10/1980 CMND: 201***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120885 |
Họ tên:
Tạ Nam Quang
Ngày sinh: 22/11/1988 CMND: 201***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120886 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 22/07/1986 CMND: 201***725 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120887 |
Họ tên:
Võ Sáng
Ngày sinh: 22/12/1980 CMND: 225***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy - Ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 120888 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tỵ
Ngày sinh: 03/04/1984 CMND: 231***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 120889 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1968 CMND: 231***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120890 |
Họ tên:
Trần Minh Cảnh
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 035******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 120891 |
Họ tên:
Lê Phước Quý Châu
Ngày sinh: 14/10/1972 CMND: 201***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120892 |
Họ tên:
Lê Minh Anh
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 201***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120893 |
Họ tên:
Hồ Thanh Đông
Ngày sinh: 28/08/1980 CMND: 201***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120894 |
Họ tên:
Bùi Hà Giáng Châu
Ngày sinh: 05/01/1987 CMND: 201***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 120895 |
Họ tên:
Trương Hoài Nam
Ngày sinh: 01/04/1982 Thẻ căn cước: 044******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 120896 |
Họ tên:
Hồ Văn Đồng
Ngày sinh: 09/01/1976 CMND: 182***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120897 |
Họ tên:
Đinh Quốc An
Ngày sinh: 04/08/1983 CMND: 182***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120898 |
Họ tên:
Đoàn Trần Hiệp
Ngày sinh: 31/10/1976 CMND: 201***336 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120899 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Phong
Ngày sinh: 15/05/1982 CMND: 205***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 120900 |
Họ tên:
Võ Thanh An
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 205***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
