Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120861 |
Họ tên:
Phạm Trung Kỳ
Ngày sinh: 23/03/1991 CMND: 221***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120862 |
Họ tên:
Vũ Đức Nguyên
Ngày sinh: 05/08/1994 CMND: 250***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 120863 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 025***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120864 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Quỳnh
Ngày sinh: 11/07/1984 CMND: 026***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 120865 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quân
Ngày sinh: 14/03/1992 Hộ chiếu: C27**525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120866 |
Họ tên:
Dương Phú Lộc
Ngày sinh: 26/06/1980 CMND: 362***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 120867 |
Họ tên:
Trần Tấn Kim
Ngày sinh: 26/06/1984 Thẻ căn cước: 068******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120868 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 10/03/1974 Thẻ căn cước: 030******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120869 |
Họ tên:
Trần Văn Nhu
Ngày sinh: 03/06/1969 CMND: 330***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120870 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 092******525 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120871 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 030******119 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120872 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 092******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 120873 |
Họ tên:
Trần Hữu Thới
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 092******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120874 |
Họ tên:
Lâm Hữu Duy
Ngày sinh: 15/05/1980 CMND: 331***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 120875 |
Họ tên:
Đoàn Minh Mẫn
Ngày sinh: 26/02/1982 CMND: 361***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 120876 |
Họ tên:
Cao Vũ Đăng Khoa
Ngày sinh: 15/01/1986 CMND: 331***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120877 |
Họ tên:
Lê Kiến Quốc
Ngày sinh: 28/09/1964 CMND: 361***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120878 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 06/02/1976 Thẻ căn cước: 035******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120879 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Sáu
Ngày sinh: 01/06/1978 CMND: 206***732 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 120880 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Hoàn
Ngày sinh: 27/10/1965 Thẻ căn cước: 001******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Xí nghiệp |
|
