Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120841 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 29/08/1987 CMND: 186***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 120842 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Vương
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 023***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120843 |
Họ tên:
Phạm Thành Công
Ngày sinh: 02/01/1967 CMND: 310***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120844 |
Họ tên:
Đoàn Sĩ Đạt
Ngày sinh: 01/09/1990 CMND: 215***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120845 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 03/06/1990 CMND: 290***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 120846 |
Họ tên:
Nông Thanh Liêm
Ngày sinh: 18/04/1985 CMND: 225***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 120847 |
Họ tên:
Lại Hữu Thuấn
Ngày sinh: 03/11/1977 CMND: 272***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120848 |
Họ tên:
Cao Hồng Hải
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 025***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 120849 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thanh
Ngày sinh: 16/10/1988 CMND: 063***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Thiết bị điện - Điện tử) |
|
||||||||||||
| 120850 |
Họ tên:
Thạch Tuấn Lập
Ngày sinh: 09/05/1992 CMND: 281***009 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 120851 |
Họ tên:
Trương Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/09/1991 CMND: 215***312 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120852 |
Họ tên:
Thân Hiền Minh Sang
Ngày sinh: 18/01/1991 Thẻ căn cước: 079******494 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 120853 |
Họ tên:
Châu Hậu Vận
Ngày sinh: 19/02/1983 Thẻ căn cước: 079******631 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 120854 |
Họ tên:
Đặng Hồng Phú
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 025***644 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 120855 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 079******961 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 120856 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 205***198 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 120857 |
Họ tên:
Trương Quốc Nhân
Ngày sinh: 14/06/1991 CMND: 197***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120858 |
Họ tên:
Lê Anh Phương
Ngày sinh: 27/01/1990 CMND: 261***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120859 |
Họ tên:
Đặng Quang Anh
Ngày sinh: 25/08/1976 CMND: 301***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 120860 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bình
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 341***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
