Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120821 |
Họ tên:
Cao Văn Đông
Ngày sinh: 05/10/1984 CMND: 212***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120822 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dương
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 241***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120823 |
Họ tên:
Lê Quang Phục
Ngày sinh: 04/10/1985 CMND: 240***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120824 |
Họ tên:
Tô Thanh Việt
Ngày sinh: 15/10/1979 CMND: 211***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120825 |
Họ tên:
Trần Đình Việt
Ngày sinh: 05/11/1988 CMND: 240***625 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120826 |
Họ tên:
Trương Thành Tâm
Ngày sinh: 25/08/1977 CMND: 221***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 120827 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 13/01/1984 CMND: 164***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ĐC Công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120828 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Giang
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 063***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 120829 |
Họ tên:
Trịnh Quang Vinh
Ngày sinh: 30/11/1981 CMND: 063***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 120830 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 11/10/1985 CMND: 063***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120831 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thanh
Ngày sinh: 04/06/1988 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 120832 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Việt
Ngày sinh: 11/02/1982 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120833 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 033******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120834 |
Họ tên:
Lê Công Triệu
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 24/07/1990 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120836 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cảnh
Ngày sinh: 02/11/1976 CMND: 111***324 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120837 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuấn
Ngày sinh: 07/11/1991 CMND: 017***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120838 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Khoa
Ngày sinh: 31/12/1985 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120839 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Khánh
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 001******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120840 |
Họ tên:
Hồ Công Bình
Ngày sinh: 25/01/1988 CMND: 311***411 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CĐ Công nghệ điện |
|
