Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12061 |
Họ tên:
Trần Quốc Phong
Ngày sinh: 19/06/1980 Thẻ căn cước: 030******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước - Môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 12062 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 030******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12063 |
Họ tên:
Dương Sơn Tùng
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 030******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12064 |
Họ tên:
Vũ Công Anh
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 030******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12065 |
Họ tên:
Phạm Đình Hai
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 030******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 12066 |
Họ tên:
Phạm Thế Sơn
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 030******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12067 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thùy
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 030******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12068 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 030******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12069 |
Họ tên:
Phạm Thị Lan Hương
Ngày sinh: 07/02/1994 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12070 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 030******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12071 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngạn
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 030******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12072 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Kiên
Ngày sinh: 11/01/1999 Thẻ căn cước: 030******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 12073 |
Họ tên:
Phạm Đình Vinh
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 030******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 12074 |
Họ tên:
Đặng Quang Thọ
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 12075 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Tú
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 030******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12076 |
Họ tên:
Tiêu Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/02/1978 Thẻ căn cước: 030******142 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12077 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lịch
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 024******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12078 |
Họ tên:
Mai Đức Tỉnh
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 036******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12079 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 19/04/1987 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 12080 |
Họ tên:
Bùi Đức Phương
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 017******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng |
|
