Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120761 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiền
Ngày sinh: 04/10/1987 CMND: 024***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120762 |
Họ tên:
Cao Văn Nhật
Ngày sinh: 29/10/1979 CMND: 024***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt điện lạnh |
|
||||||||||||
| 120763 |
Họ tên:
Phan Thanh Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/02/1986 CMND: 250***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120764 |
Họ tên:
Trương Trọng Hiếu
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 095******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt (điện lạnh) |
|
||||||||||||
| 120765 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thanh Nhã
Ngày sinh: 21/10/1968 CMND: 350***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120766 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Cường
Ngày sinh: 07/08/1981 CMND: 023***224 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 120767 |
Họ tên:
Ngô Huy Bình
Ngày sinh: 19/09/1977 CMND: 225***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120768 |
Họ tên:
Phan Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 025***684 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120769 |
Họ tên:
Nguyễn Diên Hiền
Ngày sinh: 03/09/1978 Thẻ căn cước: 046******253 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120770 |
Họ tên:
Phạm Huy Thành
Ngày sinh: 14/09/1974 CMND: 022***253 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 120771 |
Họ tên:
Từ Đức Hải
Ngày sinh: 11/05/1981 CMND: 025***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 120772 |
Họ tên:
Ninh Văn Hiệu
Ngày sinh: 19/08/1989 CMND: 251***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120773 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1969 CMND: 023***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 120774 |
Họ tên:
Châu Quang Điền
Ngày sinh: 14/01/1988 CMND: 381***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120775 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tú
Ngày sinh: 26/05/1985 CMND: 023***027 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120776 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân Thảo
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 205***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120777 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Vân
Ngày sinh: 20/04/1980 CMND: 246***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện lạnh |
|
||||||||||||
| 120778 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hải
Ngày sinh: 04/04/1980 CMND: 184***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 120779 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Lâm
Ngày sinh: 04/05/1982 CMND: 311***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120780 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 30/04/1978 CMND: 290***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu xây dựng |
|
