Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120701 |
Họ tên:
Trần Đình Trung
Ngày sinh: 13/03/1988 CMND: 221***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120702 |
Họ tên:
Lê Duy Khoa
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 060******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 120703 |
Họ tên:
Wu Sin Hoi
Ngày sinh: 10/03/1968 Hộ chiếu: 915**494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 120704 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 331***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120705 |
Họ tên:
Đinh Quốc Huy
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 025***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 120706 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Thái
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 301***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120707 |
Họ tên:
Lê Từ Khút
Ngày sinh: 29/03/1986 Thẻ căn cước: 072******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120708 |
Họ tên:
Lâm Hồng Nhật
Ngày sinh: 09/06/1982 CMND: 225***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 120709 |
Họ tên:
Trần Thị Uyên
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 035******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120710 |
Họ tên:
Trương Quang Quý
Ngày sinh: 27/11/1986 CMND: 191***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 120711 |
Họ tên:
Trần Văn Được
Ngày sinh: 06/09/1986 CMND: 211***672 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 120712 |
Họ tên:
Tô Doãn Hùng
Ngày sinh: 10/11/1975 CMND: 025***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 120713 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/02/1982 CMND: 273***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 120714 |
Họ tên:
Trương Thanh Cần
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 273***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 120715 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tiến Quốc
Ngày sinh: 01/05/1978 Thẻ căn cước: 075******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120716 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huy
Ngày sinh: 01/12/1977 CMND: 025***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120717 |
Họ tên:
Nguyễn An Ngàn
Ngày sinh: 28/10/1987 CMND: 215***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120718 |
Họ tên:
Chung Hữu Hiền
Ngày sinh: 27/06/1989 CMND: 025***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120719 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/07/1986 CMND: 151***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120720 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thọ
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 211***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
