Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120601 |
Họ tên:
Lương Ngô Hải Đăng
Ngày sinh: 16/04/1965 CMND: 021***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 120602 |
Họ tên:
Hạ Hoàng Hải
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 311***810 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 120603 |
Họ tên:
Phan Hùng
Ngày sinh: 01/09/1969 Thẻ căn cước: 049******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120604 |
Họ tên:
Trịnh Hải Phương
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 311***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120605 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 05/10/1978 CMND: 271***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 120606 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sang
Ngày sinh: 15/07/1980 Thẻ căn cước: 056******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120607 |
Họ tên:
Lê Trần Minh Quốc
Ngày sinh: 13/10/1980 Thẻ căn cước: 056******145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120608 |
Họ tên:
Ngô Thành Vũ
Ngày sinh: 02/11/1985 CMND: 230***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120609 |
Họ tên:
Đặng Văn Lự
Ngày sinh: 10/10/1966 CMND: 225***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120610 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 03/09/1964 CMND: 023***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 120611 |
Họ tên:
Hồ Minh Chánh
Ngày sinh: 06/07/1985 CMND: 351***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120612 |
Họ tên:
Hoàng Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 24/12/1986 Thẻ căn cước: 038******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 120613 |
Họ tên:
Hà Quốc Dương
Ngày sinh: 27/06/1973 CMND: 225***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 120614 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 16/08/1983 CMND: 351***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120615 |
Họ tên:
Trần Thanh Toàn
Ngày sinh: 07/05/1977 CMND: 025***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120616 |
Họ tên:
Lê Đình Nhật Tân
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 331***181 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120617 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuần
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 051******203 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 120618 |
Họ tên:
Phạm Đức Thành
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 079******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120619 |
Họ tên:
Phạm Đức Anh
Ngày sinh: 13/01/1980 CMND: 023***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120620 |
Họ tên:
Lê Bá Trung
Ngày sinh: 15/10/1978 Thẻ căn cước: 042******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
