Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120581 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thạch
Ngày sinh: 18/11/1974 CMND: 211***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120582 |
Họ tên:
Trần Triệu Đạt
Ngày sinh: 06/10/1980 CMND: 271***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120583 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trường
Ngày sinh: 11/09/1975 Thẻ căn cước: 051******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120584 |
Họ tên:
Michael Arcibal Mercado
Ngày sinh: 14/12/1974 Hộ chiếu: P20***02B Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 120585 |
Họ tên:
Thái Bình Dương
Ngày sinh: 21/05/1974 CMND: 280***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 120586 |
Họ tên:
Vĩnh Đạt
Ngày sinh: 05/04/1967 CMND: 021***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 120587 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hữu
Ngày sinh: 04/06/1979 CMND: 025***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120588 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vũ
Ngày sinh: 12/09/1985 CMND: 211***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120589 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hiệu
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 025***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120590 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/09/1983 CMND: 182***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 120591 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Tiến
Ngày sinh: 13/05/1974 CMND: 230***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120592 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hiệp
Ngày sinh: 04/01/1970 CMND: 230***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 120593 |
Họ tên:
Trần Thái Bình
Ngày sinh: 25/04/1975 CMND: 230***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120594 |
Họ tên:
Trần Duy Bảo
Ngày sinh: 07/08/1978 CMND: 025***826 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120595 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nhân
Ngày sinh: 22/02/1986 CMND: 321***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí - ngành địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120596 |
Họ tên:
Võ Công Hoang
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 054******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 120597 |
Họ tên:
Trần Thanh Lân
Ngày sinh: 18/04/1978 CMND: 212***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 120598 |
Họ tên:
Phạm Cao Huyên
Ngày sinh: 30/12/1978 CMND: 025***965 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120599 |
Họ tên:
Võ Vũ Vy Nga
Ngày sinh: 10/09/1987 CMND: 212***935 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120600 |
Họ tên:
Trần Bửu Long
Ngày sinh: 06/01/1976 CMND: 361***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng nông thôn |
|
