Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12041 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Vui
Ngày sinh: 05/02/1996 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12042 |
Họ tên:
Trịnh Đức Anh
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 038******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12043 |
Họ tên:
Lê Huy Luận
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghê kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12044 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Long
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 038******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12045 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyện
Ngày sinh: 23/09/1986 Thẻ căn cước: 038******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 12046 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 06/08/2000 Thẻ căn cước: 038******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12047 |
Họ tên:
Dương Đức Giang
Ngày sinh: 05/08/2000 Thẻ căn cước: 038******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12048 |
Họ tên:
Bùi Đức Long
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 038******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12049 |
Họ tên:
Lê Huy Hòa
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 038******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12050 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/10/2000 Thẻ căn cước: 038******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12051 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 038******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12052 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 06/09/1999 Thẻ căn cước: 038******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12053 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 038******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12054 |
Họ tên:
Lê Thị Thuỳ Linh
Ngày sinh: 23/09/2000 Thẻ căn cước: 038******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12055 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 066******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12056 |
Họ tên:
Dương Quốc Minh
Ngày sinh: 04/09/1979 Thẻ căn cước: 066******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12057 |
Họ tên:
Bùi Xuân Bắc
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 036******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12058 |
Họ tên:
Lương Gia Huy
Ngày sinh: 13/12/1998 Thẻ căn cước: 066******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12059 |
Họ tên:
Ngô Thị Kiều Phương
Ngày sinh: 26/01/1994 Thẻ căn cước: 066******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12060 |
Họ tên:
Y Nhân Bkrông
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 066******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
