Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120561 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/07/1984 Thẻ căn cước: 079******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120562 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quang
Ngày sinh: 25/11/1971 CMND: 025***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120563 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/05/1979 CMND: 230***831 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 120564 |
Họ tên:
Mai Công Thảo
Ngày sinh: 23/08/1978 CMND: 331***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120565 |
Họ tên:
Mai Xuân Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/09/1980 CMND: 025***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí - ngành địa chất môi trường |
|
||||||||||||
| 120566 |
Họ tên:
Huỳnh Xuân Bảo
Ngày sinh: 07/08/1975 CMND: 022***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120567 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/12/1971 CMND: 225***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 14/11/1984 CMND: 125***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120569 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Cường
Ngày sinh: 03/05/1987 CMND: 280***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120570 |
Họ tên:
Ngô Huỳnh Thông
Ngày sinh: 24/07/1989 CMND: 225***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120571 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 026***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất- Dầu khí Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120572 |
Họ tên:
Đặng Thái Hà
Ngày sinh: 25/04/1984 CMND: 186***679 Trình độ chuyên môn: KS KTCSHT (Cấp- thoát nước) |
|
||||||||||||
| 120573 |
Họ tên:
Lê Lâm Viên
Ngày sinh: 25/06/1974 CMND: 264***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120574 |
Họ tên:
Phan Văn Thoàn Em
Ngày sinh: 22/09/1986 CMND: 025***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120575 |
Họ tên:
Cao Minh Trí
Ngày sinh: 26/01/1973 Thẻ căn cước: 079******652 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120576 |
Họ tên:
Thân Trọng Việt
Ngày sinh: 06/06/1980 CMND: 250***954 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120577 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hồ Như
Ngày sinh: 02/04/1988 CMND: 201***411 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120578 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Trúc
Ngày sinh: 25/08/1980 Thẻ căn cước: 079******869 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120579 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phú Cường
Ngày sinh: 22/10/1977 Thẻ căn cước: 079******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 120580 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Huấn
Ngày sinh: 22/05/1980 CMND: 023***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
