Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120541 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tú
Ngày sinh: 12/07/1983 Thẻ căn cước: 038******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 120542 |
Họ tên:
Đặng Hồng Huy
Ngày sinh: 11/03/1987 CMND: 212***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 120543 |
Họ tên:
Trần Viết Nghĩa
Ngày sinh: 28/04/1981 CMND: 206***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 120544 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tín
Ngày sinh: 05/08/1972 CMND: 025***345 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khoa học và QLMT |
|
||||||||||||
| 120545 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 11/04/1983 CMND: 311***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120546 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Toàn
Ngày sinh: 18/03/1985 Thẻ căn cước: 045******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 120547 |
Họ tên:
Chu Hoàng Tú
Ngày sinh: 15/09/1972 CMND: 022***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120548 |
Họ tên:
Dương Minh Thanh
Ngày sinh: 14/02/1977 Thẻ căn cước: 079******458 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120549 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Quốc Việt
Ngày sinh: 11/08/1983 CMND: 023***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu hầm - Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 120550 |
Họ tên:
Bùi Văn Xù
Ngày sinh: 25/05/1973 CMND: 025***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120551 |
Họ tên:
Lê Quốc Tân
Ngày sinh: 29/05/1990 CMND: 261***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 120552 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Quốc
Ngày sinh: 04/02/1982 CMND: 245***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 120553 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nguyên
Ngày sinh: 03/10/1981 Thẻ căn cước: 077******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120554 |
Họ tên:
Đặng Quang Tuyên
Ngày sinh: 27/11/1984 CMND: 311***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120555 |
Họ tên:
Đặng Hùng Thịnh
Ngày sinh: 21/11/1976 CMND: 211***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 120556 |
Họ tên:
Phạm Thị Ái Thủy
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 079******624 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120557 |
Họ tên:
Trần Thanh Ngoan
Ngày sinh: 16/12/1978 CMND: 272***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120558 |
Họ tên:
Siu Y Quyền
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 064******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120559 |
Họ tên:
Phan Thành Ngân
Ngày sinh: 01/01/1969 CMND: 330***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120560 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ngân
Ngày sinh: 13/09/1979 Thẻ căn cước: 082******515 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
