Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120521 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1981 CMND: 273***110 Trình độ chuyên môn: KS địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 120522 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 042******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 120523 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Bình
Ngày sinh: 20/04/1976 Thẻ căn cước: 001******614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120524 |
Họ tên:
Võ Kỳ Chương
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 058******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 120525 |
Họ tên:
Trần Tiến
Ngày sinh: 08/06/1988 CMND: 271***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120526 |
Họ tên:
Đinh Quang Vũ Bình
Ngày sinh: 21/09/1982 CMND: 025***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 120527 |
Họ tên:
Bùi Trần Khang
Ngày sinh: 28/04/1984 CMND: 142***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 120528 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thức
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 125***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120529 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Đường
Ngày sinh: 21/02/1980 Thẻ căn cước: 031******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 120530 |
Họ tên:
Trần Mai Hương
Ngày sinh: 16/01/1980 CMND: 023***263 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120531 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngân
Ngày sinh: 04/01/1982 CMND: 225***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình - ngành công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 120532 |
Họ tên:
Hồ Xuân Linh
Ngày sinh: 16/11/1982 CMND: 025***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120533 |
Họ tên:
Đặng Đức Hạnh
Ngày sinh: 03/12/1977 CMND: 022***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120534 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Truyền
Ngày sinh: 13/05/1977 Thẻ căn cước: 042******302 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 120535 |
Họ tên:
Vi Văn Thiệu
Ngày sinh: 16/04/1987 CMND: 212***248 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120536 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn
Ngày sinh: 06/02/1976 CMND: 025***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120537 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 22/10/1987 Thẻ căn cước: 015******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 120538 |
Họ tên:
Bùi Đông Vương
Ngày sinh: 14/10/1980 CMND: 250***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 120539 |
Họ tên:
Nguyễn Tri Túc
Ngày sinh: 02/07/1983 Thẻ căn cước: 079******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuât Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120540 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khương
Ngày sinh: 27/08/1987 CMND: 215***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
