Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120481 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 12/10/1988 CMND: 212***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120482 |
Họ tên:
Phan Đăng Tạo
Ngày sinh: 11/03/1971 CMND: 181***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120483 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 24/11/1988 CMND: 215***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120484 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Son
Ngày sinh: 28/10/1986 CMND: 281***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120485 |
Họ tên:
Đoàn Thế Toàn
Ngày sinh: 06/02/1974 CMND: 273***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120486 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 16/06/1983 CMND: 230***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120487 |
Họ tên:
Đặng Trường Sơn
Ngày sinh: 24/12/1973 CMND: 181***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120488 |
Họ tên:
Vương Việt Hoàng
Ngày sinh: 26/10/1976 CMND: 187***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ- xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120489 |
Họ tên:
Đào Minh Sơn
Ngày sinh: 26/07/1982 CMND: 191***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 120490 |
Họ tên:
Nguyễn Hiệp Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 11/08/1979 CMND: 300***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120491 |
Họ tên:
Trần Hữu Hoàng
Ngày sinh: 07/05/1983 CMND: 271***824 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120492 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 05/09/1985 Thẻ căn cước: 049******242 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 120493 |
Họ tên:
Phan Thị Thúy Hiền
Ngày sinh: 21/08/1982 CMND: 221***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120494 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 09/07/1967 CMND: 022***989 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120495 |
Họ tên:
Ngô Dương Quý
Ngày sinh: 21/02/1969 Thẻ căn cước: 056******019 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120496 |
Họ tên:
Đào Quốc Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1986 Thẻ căn cước: 072******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120497 |
Họ tên:
Ngô Tấn Phong
Ngày sinh: 28/06/1981 CMND: 321***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 120498 |
Họ tên:
Trương Văn Cường
Ngày sinh: 08/03/1977 CMND: 025***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120499 |
Họ tên:
Phan Ngọc Sơn
Ngày sinh: 14/09/1978 Thẻ căn cước: 038******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thuỷ lợi- Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 120500 |
Họ tên:
Lê Ngọc Dũng
Ngày sinh: 22/12/1983 CMND: 272***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
