Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120461 |
Họ tên:
Võ Văn Khoa
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 025***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120462 |
Họ tên:
Lê Minh Khoa
Ngày sinh: 16/05/1984 Thẻ căn cước: 079******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120463 |
Họ tên:
Võ Xuân Thanh
Ngày sinh: 18/01/1981 CMND: 211***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 120464 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Xuân
Ngày sinh: 02/09/1978 CMND: 024***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120465 |
Họ tên:
Vũ Thanh Huy
Ngày sinh: 25/12/1981 CMND: 271***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120466 |
Họ tên:
Lê Văn Chung
Ngày sinh: 28/11/1972 CMND: 023***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấu kiện vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 120467 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc Của
Ngày sinh: 12/10/1970 CMND: 270***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120468 |
Họ tên:
Vũ Huy Thịnh
Ngày sinh: 29/01/1982 Thẻ căn cước: 036******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 120469 |
Họ tên:
Trương Trọng Quý
Ngày sinh: 04/11/1979 CMND: 024***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 120470 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/12/1978 CMND: 025***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị dầu khí |
|
||||||||||||
| 120471 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 026***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120472 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 22/01/1988 Thẻ căn cước: 086******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát |
|
||||||||||||
| 120473 |
Họ tên:
Trần Vĩ Hoàng
Ngày sinh: 08/06/1978 CMND: 191***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120474 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hạ
Ngày sinh: 05/12/1986 Hộ chiếu: B44**697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 120475 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Năng
Ngày sinh: 16/07/1980 CMND: 240***507 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120476 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 281***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120477 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Vỹ
Ngày sinh: 23/08/1987 CMND: 225***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 120478 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/06/1976 Thẻ căn cước: 038******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 120479 |
Họ tên:
Lê Đức Nga
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 120480 |
Họ tên:
Phú Minh Hoàng
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 023***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
