Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120421 |
Họ tên:
Ngô Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/02/1982 CMND: 212***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120422 |
Họ tên:
Trần Minh Kính
Ngày sinh: 02/07/1981 CMND: 241***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120423 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Út
Ngày sinh: 26/07/1979 CMND: 025***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120424 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 02/11/1973 CMND: 024***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120425 |
Họ tên:
Ngô Đình Thành
Ngày sinh: 01/12/1976 CMND: 024***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120426 |
Họ tên:
Huỳnh Thái Hoàng
Ngày sinh: 10/04/1972 CMND: 025***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120427 |
Họ tên:
Vũ Đức Tài
Ngày sinh: 23/04/1975 CMND: 025***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120428 |
Họ tên:
Võ Quốc Bình
Ngày sinh: 01/08/1988 CMND: 341***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 120429 |
Họ tên:
Võ Phương
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 052******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120430 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 08/07/1978 Thẻ căn cước: 036******583 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120431 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Phúc
Ngày sinh: 16/04/1985 CMND: 272***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120432 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 16/08/1972 CMND: 320***331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 120433 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thạnh
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 231***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 120434 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Mới
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 215***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120435 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương Huy
Ngày sinh: 25/09/1972 CMND: 022***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120436 |
Họ tên:
Lưu Văn Du
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 221***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120437 |
Họ tên:
Lâm Chấn Phong
Ngày sinh: 13/03/1979 Thẻ căn cước: 092******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120438 |
Họ tên:
Huỳnh Công Trí
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 062******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120439 |
Họ tên:
Đỗ Minh Triển
Ngày sinh: 28/08/1985 CMND: 321***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120440 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Hưng
Ngày sinh: 09/08/1975 Thẻ căn cước: 052******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
