Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12021 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC QUI
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 091******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12022 |
Họ tên:
QUÁCH VĂN MINH HIẾU
Ngày sinh: 20/03/1970 Thẻ căn cước: 091******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12023 |
Họ tên:
NGUYỄN QUÍ PHI
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 089******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12024 |
Họ tên:
PHÙNG QUỐC THỊNH
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 089******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12025 |
Họ tên:
Phan Hồng Quang
Ngày sinh: 27/11/1976 Thẻ căn cước: 082******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng Dân
Ngày sinh: 30/01/1977 Thẻ căn cước: 079******259 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12027 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tư
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 034******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12028 |
Họ tên:
Dương Xuân Hải
Ngày sinh: 26/02/1977 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12029 |
Họ tên:
Ngô Hữu Dũng
Ngày sinh: 04/03/1977 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Biển-Dầu khí |
|
||||||||||||
| 12030 |
Họ tên:
Phạm Văn Biển
Ngày sinh: 16/01/1987 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12031 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 038******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12032 |
Họ tên:
Bùi Thị Lan Anh
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 034******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12033 |
Họ tên:
Lê Trung Bình
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 034******733 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 12034 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Duy
Ngày sinh: 27/06/1991 Thẻ căn cước: 034******710 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12035 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dân
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 034******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12036 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Du
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 034******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12037 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 19/06/1992 Thẻ căn cước: 034******919 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12038 |
Họ tên:
Phí Thị Liễu
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 034******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12039 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/01/2000 Thẻ căn cước: 034******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12040 |
Họ tên:
Bùi Bích Hợp
Ngày sinh: 01/05/1998 Thẻ căn cước: 010******943 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD |
|
