Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12021 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Kiên
Ngày sinh: 12/12/1971 Thẻ căn cước: 022******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12022 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tam
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 013******307 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12023 |
Họ tên:
Ninh Văn Phương
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 031******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hóa -XNCN |
|
||||||||||||
| 12024 |
Họ tên:
Đào Văn Ninh
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 034******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12025 |
Họ tên:
Nguyễn Rừng Thông
Ngày sinh: 23/07/1976 Thẻ căn cước: 022******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12026 |
Họ tên:
Bùi Thọ Bàng
Ngày sinh: 01/06/1958 Thẻ căn cước: 034******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12027 |
Họ tên:
Vũ Văn Triều
Ngày sinh: 08/06/1977 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12028 |
Họ tên:
Đào Nhật Tuấn
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 034******148 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 12029 |
Họ tên:
Đào Duy Tùng
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 022******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 12030 |
Họ tên:
Ngô Trí Dũng
Ngày sinh: 13/08/1971 Thẻ căn cước: 022******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12031 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thục
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 034******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12032 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thìn
Ngày sinh: 19/02/1996 Thẻ căn cước: 022******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12033 |
Họ tên:
Nguyễn Như Học
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 022******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12034 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đông
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 040******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12035 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Bắc
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 040******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ - ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12036 |
Họ tên:
Tô Hồng Hà
Ngày sinh: 16/12/1979 Thẻ căn cước: 042******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12037 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 26/05/1995 Thẻ căn cước: 040******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12038 |
Họ tên:
Hoàng Như Hiệp
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 040******648 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12039 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tân
Ngày sinh: 01/05/1964 Thẻ căn cước: 040******178 Trình độ chuyên môn: Ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 12040 |
Họ tên:
Hồ Đình Hùng
Ngày sinh: 25/04/1987 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
