Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120341 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 01/04/1984 CMND: 250***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120342 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 13/03/1979 CMND: 023***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 120343 |
Họ tên:
Đinh Thúc Trung
Ngày sinh: 07/01/1981 CMND: 025***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120344 |
Họ tên:
Hoàng Vĩnh Nghị
Ngày sinh: 02/09/1980 CMND: 273***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120345 |
Họ tên:
Hồ Lê Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 038******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 120346 |
Họ tên:
Võ Đức Duy
Ngày sinh: 04/01/1975 Thẻ căn cước: 049******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120347 |
Họ tên:
Hứa Hoàng Thiên Vũ
Ngày sinh: 22/02/1980 CMND: 025***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120348 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chương
Ngày sinh: 20/03/1978 Thẻ căn cước: 024******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120349 |
Họ tên:
Võ Thành Quang
Ngày sinh: 03/05/1976 CMND: 024***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 120350 |
Họ tên:
Võ Trọng Anh
Ngày sinh: 24/10/1985 CMND: 273***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Vật liêu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 120351 |
Họ tên:
Phạm Quốc Phong
Ngày sinh: 12/10/1981 CMND: 281***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 120352 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hợp
Ngày sinh: 24/03/1980 CMND: 025***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 120353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hán
Ngày sinh: 22/08/1986 Thẻ căn cước: 036******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính (ngành xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 120354 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 025***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120355 |
Họ tên:
Lê Duy Phương
Ngày sinh: 27/04/1984 CMND: 025***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 120356 |
Họ tên:
Lê Công Đại
Ngày sinh: 10/12/1985 CMND: 281***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120357 |
Họ tên:
Hà Phước Thạnh
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 072******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 120358 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Thiên Long
Ngày sinh: 28/09/1977 CMND: 351***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120359 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ân
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 264***192 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 120360 |
Họ tên:
Bùi Duy Toàn
Ngày sinh: 04/04/1986 CMND: 311***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
