Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120301 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 311***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120302 |
Họ tên:
Nguyễn Chơn Trí
Ngày sinh: 07/03/1968 CMND: 272***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120303 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Lý
Ngày sinh: 31/07/1989 CMND: 352***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 120304 |
Họ tên:
Đỗ Đức Bình
Ngày sinh: 11/03/1976 CMND: 025***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120305 |
Họ tên:
Phạm Trần Lân
Ngày sinh: 22/10/1963 Thẻ căn cước: 079******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120306 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Diễm
Ngày sinh: 24/11/1986 CMND: 212***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 120307 |
Họ tên:
Võ Anh Minh
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 250***479 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120308 |
Họ tên:
Trịnh Văn Đạt
Ngày sinh: 06/02/1986 CMND: 162***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 120309 |
Họ tên:
Trần Quang Khang
Ngày sinh: 13/02/1987 CMND: 024***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 120310 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hào
Ngày sinh: 19/02/1990 CMND: 271***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120311 |
Họ tên:
Phan Chánh Trực
Ngày sinh: 14/06/1970 CMND: 220***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt và máy lạnh |
|
||||||||||||
| 120312 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hổ
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 042******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120313 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triều
Ngày sinh: 29/04/1988 CMND: 215***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120314 |
Họ tên:
Phạm Văn Tịch
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 205***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120315 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 28/06/1985 CMND: 183***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 120316 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/10/1981 CMND: 212***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 120317 |
Họ tên:
Phạm Bá Hoan
Ngày sinh: 11/07/1954 CMND: 270***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120318 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chinh
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 034******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 120319 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giàu
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 024***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 120320 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/04/1988 CMND: 215***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
