Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120281 |
Họ tên:
Đinh Hữu Giang
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 281***025 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng Cầu Đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120282 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lâm
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 084******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 120283 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mạnh
Ngày sinh: 09/06/1987 CMND: 240***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 120284 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 311***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120285 |
Họ tên:
Lê Chí Minh
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 212***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 120286 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 23/02/1981 CMND: 321***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120287 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 31/10/1987 CMND: 230***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120288 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Hạnh
Ngày sinh: 05/01/1983 CMND: 026***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120289 |
Họ tên:
Phạm Hữu Nguyên
Ngày sinh: 17/12/1984 Thẻ căn cước: 066******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120290 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Hùng
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 183***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120291 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 29/06/1985 CMND: 183***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120292 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đường
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 042******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120293 |
Họ tên:
Phạm Kim Anh
Ngày sinh: 25/02/1983 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 120294 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 31/07/1986 Thẻ căn cước: 079******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 120295 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 24/03/1982 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 120296 |
Họ tên:
Vũ Phước An
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 079******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 120297 |
Họ tên:
Lý Hoàng Minh
Ngày sinh: 21/03/1983 Thẻ căn cước: 045******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 120298 |
Họ tên:
Phạm Thanh Vũ
Ngày sinh: 30/10/1983 CMND: 301***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120299 |
Họ tên:
Hồ Thịnh
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 025***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120300 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tín
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 082******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
