Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120261 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thủy
Ngày sinh: 16/01/1984 CMND: 281***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120262 |
Họ tên:
Dương Minh Hùng
Ngày sinh: 19/08/1959 CMND: 023***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 120263 |
Họ tên:
Doãn Bá Lưu
Ngày sinh: 06/06/1983 CMND: 205***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120264 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Tấn Trung
Ngày sinh: 05/02/1990 CMND: 301***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120265 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Ngọc
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 079******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120266 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 24/05/1977 CMND: 271***649 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120267 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoa
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 051******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 120268 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Cang
Ngày sinh: 21/05/1984 CMND: 311***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động lực tàu thủy |
|
||||||||||||
| 120269 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thông
Ngày sinh: 26/01/1978 CMND: 212***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120270 |
Họ tên:
Nguyễn Đĩnh Chi
Ngày sinh: 24/04/1969 Thẻ căn cước: 001******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120271 |
Họ tên:
Võ Văn Thọ
Ngày sinh: 02/02/1982 CMND: 197***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120272 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 25/07/1984 Thẻ căn cước: 027******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120273 |
Họ tên:
Đào Văn Khoát
Ngày sinh: 10/04/1963 Thẻ căn cước: 033******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 120274 |
Họ tên:
Đặng Thanh Bình
Ngày sinh: 28/10/1972 Thẻ căn cước: 049******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120275 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thành
Ngày sinh: 20/02/1978 CMND: 211***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 120276 |
Họ tên:
Đổng Văn Bình
Ngày sinh: 18/02/1958 CMND: 270***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình và thủy văn |
|
||||||||||||
| 120277 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1980 CMND: 272***659 Trình độ chuyên môn: KS địa chất công trình-ĐKT |
|
||||||||||||
| 120278 |
Họ tên:
Trần Tuấn Khanh
Ngày sinh: 23/10/1972 Thẻ căn cước: 045******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120279 |
Họ tên:
Quảng Anh Khoa
Ngày sinh: 07/01/1979 CMND: 272***744 Trình độ chuyên môn: KS Địa chất - dầu khí |
|
||||||||||||
| 120280 |
Họ tên:
Ngô Văn Huy
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 067******015 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật nhiệt |
|
