Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120241 |
Họ tên:
Phó Quốc Hô
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 212***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 120242 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Toản
Ngày sinh: 23/06/1981 CMND: 271***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120243 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Sơn
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 030******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120244 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 19/08/1986 CMND: 186***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 120245 |
Họ tên:
Trần Minh Triết
Ngày sinh: 11/07/1977 CMND: 351***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành trắc địa |
|
||||||||||||
| 120246 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Tín
Ngày sinh: 04/03/1987 CMND: 191***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120247 |
Họ tên:
Tống Thành Thật
Ngày sinh: 25/03/1987 CMND: 301***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120248 |
Họ tên:
Võ Khánh
Ngày sinh: 11/03/1986 Thẻ căn cước: 079******250 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120249 |
Họ tên:
Dương Trọng Thể
Ngày sinh: 21/12/1985 CMND: 025***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120250 |
Họ tên:
Hoàng Quang Hòa
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 042******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120251 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 036******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 120252 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 024***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120253 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Thân
Ngày sinh: 07/10/1980 CMND: 023***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 120254 |
Họ tên:
Ngô Thế Quốc Chính
Ngày sinh: 04/11/1972 CMND: 022***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 120255 |
Họ tên:
Đỗ Diễn Tài
Ngày sinh: 22/10/1971 Thẻ căn cước: 079******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 120256 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 03/02/1985 CMND: 201***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120257 |
Họ tên:
FOO MEI FANG
Ngày sinh: 13/10/1974 Hộ chiếu: K15***43E Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120258 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhựt
Ngày sinh: 06/09/1981 CMND: 340***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120259 |
Họ tên:
Lê Vạn Nam
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 038******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120260 |
Họ tên:
Lâm Quang Phúc
Ngày sinh: 16/11/1987 CMND: 301***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
