Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120221 |
Họ tên:
Hoàng Tôn Quyền
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 272***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120222 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 211***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120223 |
Họ tên:
Đinh Văn Khanh Em
Ngày sinh: 03/06/1980 CMND: 334***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120224 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 11/05/1980 CMND: 280***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120225 |
Họ tên:
Trần Xuân Hân
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 285***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120226 |
Họ tên:
Trần Vạn Tuấn Minh
Ngày sinh: 08/06/1968 CMND: 381***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120227 |
Họ tên:
Bùi Minh Quân
Ngày sinh: 21/02/1984 CMND: 271***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120228 |
Họ tên:
Đào Ngọc Duy
Ngày sinh: 05/02/1987 CMND: 271***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 120229 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 033******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120230 |
Họ tên:
Tạ Tất Thành
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 168***564 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 120231 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thăng
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 120232 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu An
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 025***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 120233 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 02/04/1986 CMND: 271***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120234 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thắng
Ngày sinh: 01/03/1972 Thẻ căn cước: 001******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 120235 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Anh
Ngày sinh: 08/11/1973 CMND: 225***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120236 |
Họ tên:
Nguyễn Phong
Ngày sinh: 14/10/1984 CMND: 191***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 120237 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 054******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện (Điện) |
|
||||||||||||
| 120238 |
Họ tên:
Phạm Trường Kỳ
Ngày sinh: 26/06/1971 CMND: 022***990 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 120239 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bình
Ngày sinh: 16/05/1988 CMND: 341***226 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 120240 |
Họ tên:
Võ Thế Phiệt
Ngày sinh: 17/07/1981 CMND: 025***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
