Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120201 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hưng
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 036******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 120202 |
Họ tên:
Phan Công Thanh
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 072******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120203 |
Họ tên:
Nie Đào Đức Nguyên
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 066******059 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120204 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 29/10/1976 CMND: 025***745 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120205 |
Họ tên:
Trần Xuân Hằng
Ngày sinh: 10/05/1971 CMND: 025***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120206 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Việt
Ngày sinh: 16/02/1972 Thẻ căn cước: 042******175 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 120207 |
Họ tên:
Phạm Văn Yên
Ngày sinh: 10/05/1987 CMND: 162***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120208 |
Họ tên:
Phạm Văn Phường
Ngày sinh: 06/04/1984 Thẻ căn cước: 037******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ Nghành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 120209 |
Họ tên:
Trần Quang Thanh
Ngày sinh: 18/10/1981 CMND: 272***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120210 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Thiện
Ngày sinh: 22/06/1986 CMND: 212***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120211 |
Họ tên:
Võ Hữu Hùng
Ngày sinh: 08/12/1975 Thẻ căn cước: 051******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 120212 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 240***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 120213 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Văn
Ngày sinh: 10/07/1982 CMND: 211***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 120214 |
Họ tên:
Lê Ngọc Bửu Khoa
Ngày sinh: 24/02/1980 CMND: 311***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120215 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/03/1980 CMND: 271***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 120216 |
Họ tên:
Trần Hữu Thảo
Ngày sinh: 10/06/1976 CMND: 183***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120217 |
Họ tên:
Trần Văn Tâm
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 212***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120218 |
Họ tên:
Trần Hạp
Ngày sinh: 04/10/1976 CMND: 024***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120219 |
Họ tên:
Hồ Công Minh
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 211***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120220 |
Họ tên:
Trần Song Hào
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 034******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
