Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12001 |
Họ tên:
Cao Xuân Trình
Ngày sinh: 26/09/1989 Thẻ căn cước: 030******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 12002 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 24/01/1993 Thẻ căn cước: 030******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12003 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 031******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12004 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 031******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12005 |
Họ tên:
Nguyễn văn dũng
Ngày sinh: 18/12/1980 Thẻ căn cước: 022******440 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 12006 |
Họ tên:
Dương Hoàng Long
Ngày sinh: 03/10/1979 Thẻ căn cước: 031******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12007 |
Họ tên:
Vũ Thị Thảo
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 12008 |
Họ tên:
Trần Thu Hà
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 025******751 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 12009 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 042******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 12010 |
Họ tên:
Hoàng Hà Phương
Ngày sinh: 18/08/1999 Thẻ căn cước: 031******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12011 |
Họ tên:
Phan Anh Đạo
Ngày sinh: 12/01/1982 Thẻ căn cước: 040******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12012 |
Họ tên:
Phạm Văn Đoàn
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 034******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12013 |
Họ tên:
Quách Trường Sơn
Ngày sinh: 09/05/2000 Thẻ căn cước: 031******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12014 |
Họ tên:
Hoàng Duy Tùng
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 034******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12015 |
Họ tên:
Phạm Bá Dược
Ngày sinh: 16/06/1962 Thẻ căn cước: 031******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 12016 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tuân
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 022******177 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12017 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đạt
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 022******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12018 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 01/06/1979 Thẻ căn cước: 022******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12019 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiến
Ngày sinh: 23/04/1978 Thẻ căn cước: 034******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12020 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/08/1974 Thẻ căn cước: 022******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
