Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120141 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 072******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120142 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sô
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 215***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120143 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Uyên Vi
Ngày sinh: 06/08/1978 CMND: 300***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120144 |
Họ tên:
Đinh Tấn Dương
Ngày sinh: 16/07/1963 CMND: 210***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 120145 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 26/08/1977 CMND: 025***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 120146 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/09/1978 CMND: 215***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 120147 |
Họ tên:
Vũ Văn Quy
Ngày sinh: 01/04/1972 CMND: 211***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 120148 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 075******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường; Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 120149 |
Họ tên:
Nguyễn Học Hưng
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 241***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120150 |
Họ tên:
Tạ Anh Khôi
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120151 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 23/05/1980 CMND: 197***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 120152 |
Họ tên:
Lại Thụy Bảo Anh
Ngày sinh: 06/11/1977 Thẻ căn cước: 082******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120153 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/10/1985 CMND: 183***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120154 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Cao Đại
Ngày sinh: 12/07/1975 Thẻ căn cước: 079******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120155 |
Họ tên:
Lê Thanh Huyên
Ngày sinh: 20/10/1989 CMND: 285***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120156 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Minh
Ngày sinh: 04/02/1990 CMND: 225***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120157 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hồng
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 051******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120158 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đào
Ngày sinh: 01/08/1973 CMND: 024***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 120159 |
Họ tên:
Trần Văn Hào
Ngày sinh: 05/09/1988 Thẻ căn cước: 036******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 120160 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Dũng
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 064******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – bản đồ |
|
