Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120101 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hữu cơ - hóa dầu ngành công nghệ hóa học |
|
||||||||||||
| 120102 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Liệu
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 211***302 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 120103 |
Họ tên:
Phan Văn Chiến
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 035******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120104 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 26/01/1977 CMND: 271***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120105 |
Họ tên:
Lê Thanh Nghị
Ngày sinh: 10/02/1973 CMND: 273***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120106 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 25/03/1985 CMND: 225***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 120107 |
Họ tên:
Tsần Hưng An
Ngày sinh: 19/11/1980 CMND: 271***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 077******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120109 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 15/07/1982 CMND: 273***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu - vật liệu Silicát |
|
||||||||||||
| 120110 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chung
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 025***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120111 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhân
Ngày sinh: 22/02/1988 CMND: 215***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120112 |
Họ tên:
Lê Quý Hợi
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 044******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120113 |
Họ tên:
Bùi Đình Thuận
Ngày sinh: 06/02/1987 Thẻ căn cước: 060******142 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 120114 |
Họ tên:
Tạ Đình Long
Ngày sinh: 19/09/1988 CMND: 215***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 120115 |
Họ tên:
Phan Minh Toàn
Ngày sinh: 15/11/1990 CMND: 312***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120116 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lễ
Ngày sinh: 19/04/1978 Thẻ căn cước: 075******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 120117 |
Họ tên:
Nguyễn Hoa Nam
Ngày sinh: 20/03/1986 CMND: 321***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử (chuyên ngành Điện năng) |
|
||||||||||||
| 120118 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 082******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 120119 |
Họ tên:
Cao Bá Lợi
Ngày sinh: 28/10/1990 Thẻ căn cước: 040******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120120 |
Họ tên:
Trần Đình Nhàn
Ngày sinh: 15/02/1983 CMND: 261***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi |
|
