Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120081 |
Họ tên:
Hồ Thanh Vũ
Ngày sinh: 19/06/1981 CMND: 341***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120082 |
Họ tên:
Phạm Quí Phi Hồng Long
Ngày sinh: 14/06/1981 Thẻ căn cước: 089******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 120083 |
Họ tên:
Trần Xuân Hiếu
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 281***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120084 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thắng
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 025***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120085 |
Họ tên:
Phạm Toàn Thắng
Ngày sinh: 01/07/1971 CMND: 025***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 120086 |
Họ tên:
Trần Hà Tuyên
Ngày sinh: 20/04/1985 CMND: 211***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 120087 |
Họ tên:
Lê Thảo
Ngày sinh: 28/07/1989 CMND: 215***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120088 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 04/01/1990 CMND: 225***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120089 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tuấn
Ngày sinh: 18/05/1984 CMND: 205***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120090 |
Họ tên:
Đoàn Kiến Kiệt
Ngày sinh: 17/07/1990 CMND: 024***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120091 |
Họ tên:
Phạm Xuân Nhân
Ngày sinh: 01/07/1976 CMND: 273***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa vật lý |
|
||||||||||||
| 120092 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Pha Lê
Ngày sinh: 10/06/1985 CMND: 271***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 120093 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hậu
Ngày sinh: 17/10/1983 CMND: 164***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120094 |
Họ tên:
Trương Thế Cường
Ngày sinh: 01/01/1972 CMND: 201***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120095 |
Họ tên:
Đặng Thái Tuấn
Ngày sinh: 23/03/1989 CMND: 186***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120096 |
Họ tên:
Hồ Văn Dũng
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 191***759 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120097 |
Họ tên:
Trương Văn Hữu
Ngày sinh: 28/04/1981 CMND: 221***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120098 |
Họ tên:
Trương Hữu Tâm
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 044******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120099 |
Họ tên:
Mai Văn Thái
Ngày sinh: 23/08/1981 Thẻ căn cước: 058******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120100 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Trung
Ngày sinh: 03/03/1971 CMND: 022***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
