Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120061 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1971 CMND: 024***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 197***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 120063 |
Họ tên:
Phan Minh Việt
Ngày sinh: 19/08/1986 Thẻ căn cước: 052******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120064 |
Họ tên:
Đặng Đức Dương
Ngày sinh: 16/04/1975 Thẻ căn cước: 040******414 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 120065 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 25/09/1976 CMND: 225***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 120066 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khoa
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120067 |
Họ tên:
Lương Quý Phú
Ngày sinh: 12/09/1983 CMND: 025***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120068 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 22/06/1977 CMND: 011***113 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 120069 |
Họ tên:
Trần Văn Chính
Ngày sinh: 29/03/1985 CMND: 285***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 120070 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hương
Ngày sinh: 10/08/1960 CMND: 025***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120071 |
Họ tên:
Trương Minh Đạo
Ngày sinh: 08/11/1984 CMND: 311***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 120072 |
Họ tên:
Nguyễn Tuyển Giáp
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 125***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 120073 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Trung
Ngày sinh: 12/02/1984 Thẻ căn cước: 036******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120074 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 019******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120075 |
Họ tên:
Phan Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 120076 |
Họ tên:
Lê Ái Uy Vũ
Ngày sinh: 25/01/1978 CMND: 024***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 120077 |
Họ tên:
Thoại Toàn
Ngày sinh: 03/11/1979 CMND: 271***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 120078 |
Họ tên:
Đặng Thiên Tân
Ngày sinh: 21/11/1977 CMND: 225***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 120079 |
Họ tên:
Vương Đình Hải Khương
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 211***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120080 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sĩ
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 025***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
