Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120041 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 18/09/1987 CMND: 211***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 120042 |
Họ tên:
Tăng Thị Thanh Hải
Ngày sinh: 21/04/1979 CMND: 025***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120043 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 26/10/1984 Thẻ căn cước: 027******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120044 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 212***017 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 120045 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 20/04/1980 CMND: 225***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120046 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 19/02/1986 CMND: 125***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí - ngành địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 120047 |
Họ tên:
Ngô Thái Lam Phong
Ngày sinh: 02/01/1985 CMND: 186***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120048 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Minh
Ngày sinh: 01/10/1975 CMND: 271***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120049 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 120050 |
Họ tên:
Cao Văn Cường
Ngày sinh: 12/08/1977 Thẻ căn cước: 030******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120051 |
Họ tên:
Mai Văn Minh
Ngày sinh: 12/04/1987 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 120052 |
Họ tên:
Phan Phúc Hậu
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 079******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120053 |
Họ tên:
Dương Quốc Chí
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 025***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120054 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 026***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 120055 |
Họ tên:
Giang Mạnh Linh
Ngày sinh: 11/01/1989 CMND: 112***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 120056 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hòa
Ngày sinh: 16/08/1976 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 120057 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Danh
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 186***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 120058 |
Họ tên:
Phạm Văn Bính
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 036******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường giao thông - Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 120059 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 10/12/1984 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120060 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/08/1985 CMND: 025***229 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
