Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 120021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 11/02/1989 CMND: 230***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 120022 |
Họ tên:
Bùi Quang Sơn
Ngày sinh: 26/03/1983 CMND: 230***429 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120023 |
Họ tên:
TRỊNH MINH SANG
Ngày sinh: 18/01/1986 CMND: 365***192 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 120024 |
Họ tên:
NGUYỄN THÚY HẰNG
Ngày sinh: 09/08/1982 CMND: 366***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 120025 |
Họ tên:
HUỲNH PHÚ LUÂN
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 366***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 120026 |
Họ tên:
LƯƠNG THANH KHẢI
Ngày sinh: 11/10/1980 CMND: 365***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 120027 |
Họ tên:
LÂM MINH MẪN
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 365***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 120028 |
Họ tên:
LÊ MINH KHA
Ngày sinh: 12/07/1995 CMND: 366***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120029 |
Họ tên:
LÊ ĐỨC HIỀN
Ngày sinh: 17/05/1974 CMND: 366***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công thôn |
|
||||||||||||
| 120030 |
Họ tên:
DƯƠNG TUẤN KIỆT
Ngày sinh: 01/04/1981 CMND: 365***288 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 120031 |
Họ tên:
SƠN THANH BÌNH
Ngày sinh: 23/07/1992 CMND: 365***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120032 |
Họ tên:
DANH HOÀNG KHÁ
Ngày sinh: 26/12/1995 CMND: 371***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120033 |
Họ tên:
VÕ NGUYỄN ANH TỚI
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 385***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120034 |
Họ tên:
CA THANH RỒI
Ngày sinh: 16/05/1995 CMND: 385***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120035 |
Họ tên:
VÕ HOÀNG KHANG
Ngày sinh: 13/10/1995 CMND: 331***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 120036 |
Họ tên:
NGÔ MINH NHÃ
Ngày sinh: 30/01/1995 CMND: 381***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 120037 |
Họ tên:
Trương Văn Nam
Ngày sinh: 26/06/1961 CMND: 272***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 120038 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huyên
Ngày sinh: 15/12/1992 CMND: 230***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120039 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Quang
Ngày sinh: 27/09/1979 CMND: 271***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 120040 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/02/1987 CMND: 271***895 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
