Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11981 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 019******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 11982 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Cương
Ngày sinh: 13/03/1980 Thẻ căn cước: 036******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 11983 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hưng
Ngày sinh: 23/11/1977 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 11984 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 034******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 11985 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 09/10/1995 Thẻ căn cước: 025******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tư động hóa |
|
||||||||||||
| 11986 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dương
Ngày sinh: 24/01/1997 Thẻ căn cước: 046******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 11987 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 034******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn- địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 11988 |
Họ tên:
Hà Quốc Hưng
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 020******271 Trình độ chuyên môn: CN KT GT |
|
||||||||||||
| 11989 |
Họ tên:
Đổng Tiến Mạnh
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 020******370 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11990 |
Họ tên:
Trần Phú Hoàng
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 020******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11991 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vượng
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 020******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11992 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Dũng
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 020******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11993 |
Họ tên:
Vy Tuấn Phong
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 020******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11994 |
Họ tên:
Phan Quốc Hưng
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 020******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11995 |
Họ tên:
Lộc Văn Huỳnh
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 020******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 11996 |
Họ tên:
Lý Vi Hoàn
Ngày sinh: 19/07/1997 Thẻ căn cước: 020******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 11997 |
Họ tên:
Hoàng Công Nguyên
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 020******160 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11998 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/12/1979 Thẻ căn cước: 031******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11999 |
Họ tên:
Lê Quốc Long
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 022******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xâ dựng |
|
||||||||||||
| 12000 |
Họ tên:
Phạm Văn Thủy
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 022******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
