Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11981 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thọ
Ngày sinh: 24/11/1997 Thẻ căn cước: 027******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11982 |
Họ tên:
Đỗ Đình Bắc
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 027******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11983 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 14/09/1995 Thẻ căn cước: 027******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11984 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 027******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11985 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ba
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 027******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11986 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Minh
Ngày sinh: 04/12/1980 Thẻ căn cước: 027******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11987 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tráng
Ngày sinh: 30/07/1993 Thẻ căn cước: 027******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11988 |
Họ tên:
Vương Vân Anh
Ngày sinh: 08/02/1996 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11989 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 026******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11990 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 05/03/1982 Thẻ căn cước: 036******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11991 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Thiện
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 011******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11992 |
Họ tên:
Cà Văn Đoàn
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 011******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11993 |
Họ tên:
Mai Thị Quyên
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 011******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11994 |
Họ tên:
Trần Bá Quang
Ngày sinh: 27/09/1991 Thẻ căn cước: 025******904 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11995 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đoàn
Ngày sinh: 12/08/1985 Thẻ căn cước: 025******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11996 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 08/04/1980 Thẻ căn cước: 025******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11997 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lâm
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 025******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11998 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 17/07/1994 Thẻ căn cước: 025******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11999 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 025******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12000 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dũng
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 025******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
