Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1181 |
Họ tên:
Hà Anh Hoàng
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 044******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1182 |
Họ tên:
Ngô Hoài Phương
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 048******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1183 |
Họ tên:
Võ Quang Vinh
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 049******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1184 |
Họ tên:
Phạm Quang Thọ
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 042******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1185 |
Họ tên:
Tăng Văn Hòa
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 040******245 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1186 |
Họ tên:
Trần Chí Nam
Ngày sinh: 12/01/1977 Thẻ căn cước: 049******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1187 |
Họ tên:
Trần Mậu Thìn
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 049******590 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1188 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tứ
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 044******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1189 |
Họ tên:
Trương Đình Sơn
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 049******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1190 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 16/08/1986 Thẻ căn cước: 049******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 1191 |
Họ tên:
Lương Hoài Phương
Ngày sinh: 29/05/1984 Thẻ căn cước: 049******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1192 |
Họ tên:
Võ Thanh Hậu
Ngày sinh: 08/12/1997 Thẻ căn cước: 049******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1193 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Phiên
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 049******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1194 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Kiệt
Ngày sinh: 12/04/1992 Thẻ căn cước: 044******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1195 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Tạo
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 052******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1196 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Đức Hậu
Ngày sinh: 04/06/1994 Thẻ căn cước: 046******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1197 |
Họ tên:
Dương Hiển Thao
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 049******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 1198 |
Họ tên:
Trần Văn Tâm
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 066******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1199 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 049******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1200 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/10/1997 Thẻ căn cước: 030******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
