Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1181 |
Họ tên:
Chu Anh Tùng
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 026******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1182 |
Họ tên:
Lê Xuân Ngọc
Ngày sinh: 23/06/1989 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 1183 |
Họ tên:
Trịnh Văn Kiên
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 030******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 1184 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 024******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1185 |
Họ tên:
Dương Văn Hưng
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 036******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1186 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1187 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 036******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1188 |
Họ tên:
Trần Hồng Dương
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 030******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1189 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đại
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 036******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điển tử chuyên ngành điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 1190 |
Họ tên:
Lê Văn Quế
Ngày sinh: 08/11/1997 Thẻ căn cước: 044******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 1191 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phòng
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 030******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1192 |
Họ tên:
Dương Văn Lịch
Ngày sinh: 10/06/2001 Thẻ căn cước: 033******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 1193 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 25/09/1995 Thẻ căn cước: 027******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1194 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tín
Ngày sinh: 16/10/1994 Thẻ căn cước: 056******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1195 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị, |
|
||||||||||||
| 1196 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngôn
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1197 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sang
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 046******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 1198 |
Họ tên:
Doãn Đức Hiếu
Ngày sinh: 15/08/1981 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; |
|
||||||||||||
| 1199 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 025******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 1200 |
Họ tên:
Thiều Thị Vi Thuỷ
Ngày sinh: 24/09/1982 Thẻ căn cước: 026******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
