Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1181 |
Họ tên:
Phạm Đức Kiên
Ngày sinh: 27/06/2000 Thẻ căn cước: 054******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng ( Kỹ thuật kết cấu công trình ) |
|
||||||||||||
| 1182 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 036******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1183 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dân
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 024******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1184 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 036******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1185 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 10/12/1979 Thẻ căn cước: 022******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1186 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiệu
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 024******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 1187 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kiều
Ngày sinh: 23/03/1992 Thẻ căn cước: 042******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1188 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 001******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1189 |
Họ tên:
Trịnh Phúc Hậu
Ngày sinh: 19/01/1979 Thẻ căn cước: 022******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1190 |
Họ tên:
Vũ Huy Thứ
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 038******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1191 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 037******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 1192 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 036******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1193 |
Họ tên:
Lê Quang Đài
Ngày sinh: 04/04/1997 Thẻ căn cước: 034******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1194 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đồng
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 038******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1195 |
Họ tên:
Lưu Văn Hà
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1196 |
Họ tên:
Đặng Văn Bình
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 033******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 1197 |
Họ tên:
Trần Xuân Vũ
Ngày sinh: 05/02/1972 Thẻ căn cước: 001******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1198 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1999 Thẻ căn cước: 017******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1199 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 27/06/1995 Thẻ căn cước: 033******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1200 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quý
Ngày sinh: 11/02/1998 Thẻ căn cước: 001******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
