Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101 |
Họ tên:
Lương Văn Sáng
Ngày sinh: 19/06/1991 Thẻ căn cước: 031******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 102 |
Họ tên:
Ngô Văn Giáp
Ngày sinh: 18/03/1982 Thẻ căn cước: 024******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 103 |
Họ tên:
Tạ Hữu Thành
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 015******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thư
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 036******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Xí nghiệp Công nghiệp Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 105 |
Họ tên:
Hoàng Công Mạnh
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 040******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 106 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1999 Thẻ căn cước: 033******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 107 |
Họ tên:
Vũ Văn Trọng
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 037******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 08/11/1993 Thẻ căn cước: 034******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 109 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hiếu
Ngày sinh: 18/10/1997 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 110 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 024******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 111 |
Họ tên:
Mai Trung Thông
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 038******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 112 |
Họ tên:
Quản Đức Thành
Ngày sinh: 21/06/1981 Thẻ căn cước: 001******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 113 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 24/05/1997 Thẻ căn cước: 024******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114 |
Họ tên:
Lê Xuân Toại
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 034******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 115 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huệ
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 040******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116 |
Họ tên:
Trần Văn Dưỡng
Ngày sinh: 15/08/1978 Thẻ căn cước: 030******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 117 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Nguyên
Ngày sinh: 07/07/1998 Thẻ căn cước: 036******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 118 |
Họ tên:
Lê Trọng Thanh
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 038******875 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 119 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 04/04/1996 Thẻ căn cước: 040******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 120 |
Họ tên:
Lê Công Hoan
Ngày sinh: 10/04/1972 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
