Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101 |
Họ tên:
Hoàng Thị Huyên
Ngày sinh: 01/09/1981 Thẻ căn cước: 036******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 102 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/06/1979 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 12/04/1991 Thẻ căn cước: 038******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 104 |
Họ tên:
Lê Vũ Đạt
Ngày sinh: 09/06/1993 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 105 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 022******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 106 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 07/05/1981 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 107 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 034******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 108 |
Họ tên:
Dương Anh Đức
Ngày sinh: 29/12/1989 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 109 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hằng
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 035******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 110 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thắng
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 040******845 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 111 |
Họ tên:
Bùi Thị Nga
Ngày sinh: 06/05/1992 Thẻ căn cước: 038******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 112 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 036******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 113 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Xuân
Ngày sinh: 16/03/1996 Thẻ căn cước: 042******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114 |
Họ tên:
Phạm Chí Kiên
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 035******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 035******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 116 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/12/1978 Thẻ căn cước: 001******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 117 |
Họ tên:
Phạm Trang
Ngày sinh: 18/01/1982 Thẻ căn cước: 042******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 118 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 040******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 119 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoài
Ngày sinh: 05/08/1974 Thẻ căn cước: 001******141 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 120 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Tuấn
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
