Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119901 |
Họ tên:
LÊ QUANG HIỆP
Ngày sinh: 05/02/1977 Thẻ căn cước: 034******033 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 119902 |
Họ tên:
LƯU QUANG VŨ
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 034******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119903 |
Họ tên:
ÂU VĂN TUẤN
Ngày sinh: 09/10/1983 CMND: 121***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119904 |
Họ tên:
ĐỖ QUỐC THÁI
Ngày sinh: 02/05/1990 CMND: 013***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 119905 |
Họ tên:
ÂU VĂN TƯỞNG
Ngày sinh: 07/05/1986 CMND: 124***566 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119906 |
Họ tên:
ĐỖ XUÂN QUÝ
Ngày sinh: 28/12/1987 CMND: 182***813 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 119907 |
Họ tên:
PHẠM VĂN ĐOÁN
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 034******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119908 |
Họ tên:
PHẠM VĂN SỨC
Ngày sinh: 26/08/1983 CMND: 151***240 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 119909 |
Họ tên:
ĐẶNG ĐỨC THÀNH
Ngày sinh: 06/06/1983 CMND: 131***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119910 |
Họ tên:
ĐẶNG XUÂN CHÂU
Ngày sinh: 04/03/1969 CMND: 073***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119911 |
Họ tên:
PHẠM VĂN THÁI
Ngày sinh: 12/04/1988 CMND: 073***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119912 |
Họ tên:
TRẦN VIỆT HẢI
Ngày sinh: 05/12/1992 CMND: 073***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 119913 |
Họ tên:
VŨ TIẾN LỰC
Ngày sinh: 16/09/1978 CMND: 073***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119914 |
Họ tên:
LÝ THỊ NGÂY
Ngày sinh: 08/07/1978 CMND: 073***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119915 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TIẾN
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 230***317 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 119916 |
Họ tên:
LÊ QUANG PHỤC
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 030******984 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ |
|
||||||||||||
| 119917 |
Họ tên:
DƯƠNG THANH LONG
Ngày sinh: 02/04/1989 CMND: 163***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 119918 |
Họ tên:
MAI VĂN KHẢI
Ngày sinh: 22/09/1988 Thẻ căn cước: 034******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 119919 |
Họ tên:
DƯƠNG THANH ĐÔNG
Ngày sinh: 05/06/1985 CMND: 162***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 119920 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN AN
Ngày sinh: 12/07/1983 CMND: 142***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
