Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119881 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 038******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 119882 |
Họ tên:
Trịnh Bá Linh
Ngày sinh: 18/08/1986 Thẻ căn cước: 038******879 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 14/10/1982 Hộ chiếu: 038*******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119884 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lộc
Ngày sinh: 20/03/1991 CMND: 173***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119885 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 08/10/1993 CMND: 173***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119886 |
Họ tên:
Cao Văn Lợi
Ngày sinh: 28/07/1994 CMND: 173***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119887 |
Họ tên:
Trương Công Tường
Ngày sinh: 19/05/1981 CMND: 171***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119888 |
Họ tên:
Trần Vẻ Vang
Ngày sinh: 09/03/1985 CMND: 370***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 119889 |
Họ tên:
Ngô Tứ Phương
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 370***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 119890 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 03/08/1981 CMND: 371***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119891 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 24/04/1989 CMND: 371***919 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 119892 |
Họ tên:
Trần Hoàng My
Ngày sinh: 24/04/1983 CMND: 371***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119893 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trường
Ngày sinh: 21/12/1982 CMND: 370***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119894 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 16/03/1979 CMND: 370***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 119895 |
Họ tên:
VŨ VĂN TUỆ
Ngày sinh: 28/01/1992 CMND: 017***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 119896 |
Họ tên:
TRẦN VĂN SƠN
Ngày sinh: 24/04/1991 CMND: 162***112 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 119897 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY TUYÊN
Ngày sinh: 14/05/1982 CMND: 111***010 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành công trình thủy |
|
||||||||||||
| 119898 |
Họ tên:
VŨ TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 09/12/1983 Thẻ căn cước: 001******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119899 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐIỀN
Ngày sinh: 25/02/1977 CMND: 073***538 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng số 4 |
|
||||||||||||
| 119900 |
Họ tên:
TRỊNH DUY THÀNH
Ngày sinh: 04/03/1985 CMND: 073***488 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
