Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11961 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ninh
Ngày sinh: 26/06/1991 Thẻ căn cước: 024******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 025******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11963 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 21/01/1979 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 11964 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chăm
Ngày sinh: 22/05/1999 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư Quy Hoạch Vùng và Đô Thị |
|
||||||||||||
| 11965 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 23/11/1997 Thẻ căn cước: 001******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 11966 |
Họ tên:
Ngô Bá Tài
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11967 |
Họ tên:
Trần Nhật Lam
Ngày sinh: 04/03/1978 Thẻ căn cước: 036******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 11968 |
Họ tên:
Hồ Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 040******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11969 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hùng
Ngày sinh: 09/01/1991 Thẻ căn cước: 017******469 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 11970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 040******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11971 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 024******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 11972 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 12/02/1971 Thẻ căn cước: 019******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 11973 |
Họ tên:
Lê Qúy Đạt
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 037******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11974 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Quốc
Ngày sinh: 07/09/1972 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11975 |
Họ tên:
Văn Trọng Sang
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11976 |
Họ tên:
Nguyễn Khôi
Ngày sinh: 19/07/1978 Thẻ căn cước: 027******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 11977 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Loan
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 031******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11978 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 033******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình- Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 035******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11980 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quốc
Ngày sinh: 08/02/1978 Thẻ căn cước: 001******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
