Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11961 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 25/01/1998 Thẻ căn cước: 082******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11962 |
Họ tên:
Hà Duy Thuận
Ngày sinh: 14/12/1999 Thẻ căn cước: 082******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật công trình xây Dựng |
|
||||||||||||
| 11963 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Khải
Ngày sinh: 15/10/1998 Thẻ căn cước: 052******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11964 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 077******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11965 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 20/05/1966 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 11966 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG HUY
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 094******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11967 |
Họ tên:
TRẦN HOÀI PHONG
Ngày sinh: 14/11/2000 Thẻ căn cước: 094******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11968 |
Họ tên:
LÊ KHÁNH DUY
Ngày sinh: 29/12/1998 Thẻ căn cước: 094******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11969 |
Họ tên:
Khưu Lê Thị Bảo Châu
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 056******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11970 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hùng
Ngày sinh: 19/02/1983 Thẻ căn cước: 058******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế XD & QLDA |
|
||||||||||||
| 11971 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trí
Ngày sinh: 16/06/1978 Thẻ căn cước: 058******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11972 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thạch
Ngày sinh: 27/01/1999 Thẻ căn cước: 058******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 11973 |
Họ tên:
Đàng Thị Kiến Trúc
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 058******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 11974 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mẫn
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 027******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11975 |
Họ tên:
Hoàng Huy Anh
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 027******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11976 |
Họ tên:
Quách Mạnh Hào
Ngày sinh: 14/06/1985 Thẻ căn cước: 027******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11977 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phúc
Ngày sinh: 21/04/1984 Thẻ căn cước: 024******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 11978 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thành
Ngày sinh: 11/01/1998 Thẻ căn cước: 027******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11979 |
Họ tên:
Trần Thế Trưởng
Ngày sinh: 15/05/1982 Thẻ căn cước: 027******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11980 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 027******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
