Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119741 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tứ Linh
Ngày sinh: 25/10/1978 CMND: 334***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119742 |
Họ tên:
Đỗ Công Tâm
Ngày sinh: 13/07/1969 CMND: 334***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 119743 |
Họ tên:
Huỳnh Hồ Hải
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 331***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119744 |
Họ tên:
Đinh Kỳ Quang
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 092******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119745 |
Họ tên:
Hồ Thành Công
Ngày sinh: 25/11/1972 CMND: 331***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119746 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 26/08/1980 CMND: 334***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119747 |
Họ tên:
Trần Đức Chính
Ngày sinh: 01/04/1982 Thẻ căn cước: 034******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 119748 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nga
Ngày sinh: 28/10/1985 CMND: 225***984 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân CĐ Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 119749 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 01/02/1990 CMND: 321***038 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 119750 |
Họ tên:
Lê Phùng Hiệu
Ngày sinh: 09/08/1988 CMND: 186***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 119751 |
Họ tên:
Võ Thanh Nhàn
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 312***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119752 |
Họ tên:
Lê Phương Nam
Ngày sinh: 19/08/1974 Thẻ căn cước: 025******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119753 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hiếu
Ngày sinh: 05/01/1994 CMND: 352***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119754 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 044******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119755 |
Họ tên:
Mai Cảnh Phước
Ngày sinh: 09/08/1991 CMND: 215***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 119756 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 19/06/1990 CMND: 385***566 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 119757 |
Họ tên:
Lê Hoàng Minh Nhật
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 079******057 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 119758 |
Họ tên:
Châu Vĩnh Thiên
Ngày sinh: 03/12/1993 CMND: 381***520 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 119759 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Phi
Ngày sinh: 10/08/1988 CMND: 205***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 119760 |
Họ tên:
Võ Thành Liêm
Ngày sinh: 30/12/1968 CMND: 024***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
