Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119721 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 19/01/1987 CMND: 225***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng địa chính |
|
||||||||||||
| 119722 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 24/09/1987 Thẻ căn cước: 020******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 119723 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 23/09/1969 Thẻ căn cước: 001******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119724 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy
Ngày sinh: 18/09/1987 Thẻ căn cước: 038******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119725 |
Họ tên:
Trần Trí Huệ
Ngày sinh: 15/02/1990 CMND: 352***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119726 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Long
Ngày sinh: 04/07/1989 Thẻ căn cước: 022******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119727 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/06/1984 CMND: 215***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119728 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Mạnh
Ngày sinh: 29/06/1990 CMND: 151***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 119729 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 079******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119730 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Chi
Ngày sinh: 26/11/1980 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 119731 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 119732 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 001******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119733 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 037******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119734 |
Họ tên:
Trần Thị Nhung
Ngày sinh: 05/03/1986 CMND: 013***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 119735 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thoa
Ngày sinh: 29/10/1993 CMND: 013***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119736 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuấn
Ngày sinh: 28/04/1994 CMND: 125***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119737 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 030******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119738 |
Họ tên:
Bùi Thị Xuân
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 001******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 119739 |
Họ tên:
Lê Đình Nghĩa
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 038******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119740 |
Họ tên:
Kim Anh Phố
Ngày sinh: 25/08/1982 Thẻ căn cước: 036******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
