Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119701 |
Họ tên:
Ngô Hồng Nhân
Ngày sinh: 05/03/1984 CMND: 341***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119702 |
Họ tên:
Lê Minh Lập
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 331***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119703 |
Họ tên:
Trần Huy Lâm
Ngày sinh: 07/05/1977 CMND: 362***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 119704 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 23/01/1989 CMND: 162***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119705 |
Họ tên:
Trần Đức Hùng
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 162***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 119706 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Huấn
Ngày sinh: 07/02/1989 CMND: 162***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 119707 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Nhàn
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 385***395 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 119708 |
Họ tên:
Phan Hoàng Võ
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 381***443 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CN kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 119709 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 09/11/1979 CMND: 381***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119710 |
Họ tên:
Phan Trường Sơn
Ngày sinh: 14/07/1985 CMND: 381***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119711 |
Họ tên:
Hàng Huỳnh Trí
Ngày sinh: 03/03/1988 CMND: 366***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119712 |
Họ tên:
La Quan Lộc
Ngày sinh: 09/11/1964 CMND: 362***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 119713 |
Họ tên:
Trần Thanh Phú
Ngày sinh: 25/03/1993 CMND: 352***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119714 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nô
Ngày sinh: 04/05/1986 CMND: 365***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CN kỹ thuật xây dựng CT |
|
||||||||||||
| 119715 |
Họ tên:
Phan Phi Long
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 321***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 119716 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 28/03/1984 CMND: 364***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 119717 |
Họ tên:
Trần Văn Tính
Ngày sinh: 26/05/1990 Thẻ căn cước: 031******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 119718 |
Họ tên:
Trần Thanh Minh
Ngày sinh: 17/05/1990 CMND: 371***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 119719 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thái Châu
Ngày sinh: 08/04/1993 CMND: 381***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119720 |
Họ tên:
Huỳnh Trường Khang
Ngày sinh: 03/05/1984 CMND: 385***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
