Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119581 |
Họ tên:
Huỳnh Ghi
Ngày sinh: 10/05/1959 CMND: 210***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119582 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 212***490 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119583 |
Họ tên:
Bùi Lê Xanh
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 212***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119584 |
Họ tên:
Hà Thái Kiên Cường
Ngày sinh: 06/11/1988 CMND: 371***019 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119585 |
Họ tên:
Trần Quang Phú
Ngày sinh: 03/04/1975 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: PGS Tiến sĩ kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 119586 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 16/06/1970 CMND: 334***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119587 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 07/03/1975 CMND: 334***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 119588 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tấn
Ngày sinh: 08/09/1981 CMND: 331***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119589 |
Họ tên:
Phạm Đình Thắng
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 036******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119590 |
Họ tên:
Trần Đức Nguyên
Ngày sinh: 06/12/1978 CMND: 311***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xậy dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119591 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 186***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119592 |
Họ tên:
Mai Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 034******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 119593 |
Họ tên:
Phạm Quốc Chính
Ngày sinh: 03/06/1973 CMND: 022***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119594 |
Họ tên:
Lê Ngọc Trở
Ngày sinh: 12/10/1967 Thẻ căn cước: 038******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119595 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Lê
Ngày sinh: 27/12/1987 CMND: 273***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119596 |
Họ tên:
Võ Thanh Đấu
Ngày sinh: 24/10/1979 CMND: 331***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 119597 |
Họ tên:
Trần Việt Anh
Ngày sinh: 29/04/1981 CMND: 385***801 Trình độ chuyên môn: Ths.Quản lý xây dựng; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119598 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 14/11/1992 CMND: 385***646 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119599 |
Họ tên:
Trần Lê Hoàng Len
Ngày sinh: 26/08/1990 CMND: 205***376 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng công nghệ kỹ thuật CT Giao thông |
|
||||||||||||
| 119600 |
Họ tên:
Bùi Đức Giang
Ngày sinh: 15/05/1968 Thẻ căn cước: 034******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
