Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11941 |
Họ tên:
Đoàn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 026******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11942 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/08/1979 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 11943 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ninh
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 036******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11944 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/09/1999 Thẻ căn cước: 030******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11945 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt
Ngày sinh: 27/09/1992 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11946 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Trường
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 024******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 11947 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tú
Ngày sinh: 03/02/1996 Thẻ căn cước: 034******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11948 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hiền
Ngày sinh: 15/06/1978 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 11949 |
Họ tên:
Thái Huy Anh
Ngày sinh: 01/03/1975 Thẻ căn cước: 040******041 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11950 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 034******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11951 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lân
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 001******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11952 |
Họ tên:
Hoàng Thị An Phương
Ngày sinh: 09/02/1991 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11953 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Linh
Ngày sinh: 21/01/2000 Thẻ căn cước: 095******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phô
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 096******081 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11955 |
Họ tên:
Đặng Văn Tí
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 095******215 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11956 |
Họ tên:
Diệp Vĩ Nghĩa
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 095******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11957 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 075******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 11958 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 066******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11959 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Đông Khoa
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 095******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11960 |
Họ tên:
Lê Dủ Phát
Ngày sinh: 17/11/1992 Thẻ căn cước: 095******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
