Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11941 |
Họ tên:
Trương Anh Thái
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 011******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11942 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 011******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11943 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 011******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11944 |
Họ tên:
Lê Quốc Hoàn
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 011******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11945 |
Họ tên:
Hoàng Khánh Việt
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 011******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11946 |
Họ tên:
Hà Văn Tân
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: 026******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 11947 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bình
Ngày sinh: 03/01/1977 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11948 |
Họ tên:
Trần Văn Sỹ
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 011******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 11949 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 19/09/1975 Thẻ căn cước: 008******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11950 |
Họ tên:
Diệp Quang Biên
Ngày sinh: 21/08/1998 Thẻ căn cước: 011******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11951 |
Họ tên:
Phùng Quang Huy
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 011******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11952 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 19/08/1999 Thẻ căn cước: 011******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11953 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 04/05/1983 Thẻ căn cước: 011******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 25/06/1987 Thẻ căn cước: 011******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11955 |
Họ tên:
Phạm Phú Chắn
Ngày sinh: 08/10/1977 Thẻ căn cước: 030******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11956 |
Họ tên:
Phạm Phú Triển
Ngày sinh: 05/06/1998 Thẻ căn cước: 030******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11957 |
Họ tên:
Phạm Trung Mạnh
Ngày sinh: 12/06/1992 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11958 |
Họ tên:
Bùi Thế Hiển
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 011******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11959 |
Họ tên:
Điêu Văn Toàn
Ngày sinh: 23/06/2000 Thẻ căn cước: 011******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11960 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiến
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 040******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
