Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119541 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 21/11/1981 CMND: 024***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119542 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 08/10/1989 CMND: 212***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tự động |
|
||||||||||||
| 119543 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 28/07/1985 CMND: 125***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119544 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 08/06/1979 CMND: 260***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng(Thủy lợi -Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 119545 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 12/12/1973 Thẻ căn cước: 022******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119546 |
Họ tên:
Vũ Văn Du
Ngày sinh: 27/01/1989 CMND: 250***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 119547 |
Họ tên:
Phạm Hồng Ân
Ngày sinh: 17/03/1966 CMND: 310***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119548 |
Họ tên:
Trương Minh Trứ
Ngày sinh: 02/11/1993 CMND: 261***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119549 |
Họ tên:
Đinh Công Thóa
Ngày sinh: 05/07/1992 CMND: 205***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119550 |
Họ tên:
Đặng Công Luận
Ngày sinh: 23/02/1993 CMND: 215***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119551 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Văn
Ngày sinh: 25/06/1993 CMND: 215***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 119552 |
Họ tên:
Lương Vĩnh Duy
Ngày sinh: 13/11/1980 CMND: 205***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119553 |
Họ tên:
Mai Văn Tài
Ngày sinh: 22/06/1990 CMND: 250***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119554 |
Họ tên:
Phạm Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 10/05/1992 Thẻ căn cước: 072******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện -điện tử |
|
||||||||||||
| 119555 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vân
Ngày sinh: 17/04/1990 CMND: 321***192 Trình độ chuyên môn: Trung học kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 119556 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 10/10/1988 CMND: 173***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119557 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuấn
Ngày sinh: 18/09/1982 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119558 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Quang
Ngày sinh: 12/06/1990 CMND: 173***642 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119559 |
Họ tên:
Nguyễn Đỗ Duy
Ngày sinh: 30/05/1988 CMND: 172***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119560 |
Họ tên:
Trương Văn Vinh
Ngày sinh: 22/03/1991 CMND: 173***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
