Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kha
Ngày sinh: 20/08/1967 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119522 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 038******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119523 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 17/12/1984 Thẻ căn cước: 037******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119524 |
Họ tên:
Lương Hải Đăng
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 037******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 119525 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 037******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 119526 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phiếm
Ngày sinh: 09/07/1977 Thẻ căn cước: 036******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119527 |
Họ tên:
Trần Việt Mạnh
Ngày sinh: 19/10/1992 CMND: 164***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 119528 |
Họ tên:
Trung Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/11/1974 CMND: 271***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- Thủy nông |
|
||||||||||||
| 119529 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiếu
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 040******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 119530 |
Họ tên:
Trần Tiến Hiệp
Ngày sinh: 09/01/1985 CMND: 063***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119531 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1984 CMND: 063***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119532 |
Họ tên:
Trần Quang Cường
Ngày sinh: 25/07/1978 CMND: 063***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119533 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hồng
Ngày sinh: 12/12/1966 CMND: 063***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119534 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cường
Ngày sinh: 17/10/1971 CMND: 063***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 119535 |
Họ tên:
Dương Hồng Hiệp
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 063***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 119536 |
Họ tên:
Vũ Hữu Thức
Ngày sinh: 01/04/1977 CMND: 063***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 119537 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khánh
Ngày sinh: 25/01/1994 CMND: 331***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119538 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 06/01/1989 CMND: 331***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 119539 |
Họ tên:
Ca Đổ Sang
Ngày sinh: 10/11/1986 CMND: 331***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 119540 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ấn
Ngày sinh: 30/04/1989 CMND: 290***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
