Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 119501 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 205***411 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119502 |
Họ tên:
Nguyễn Văn
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 212***256 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119503 |
Họ tên:
Vy Ngọc Hưng
Ngày sinh: 05/05/1993 CMND: 241***089 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119504 |
Họ tên:
Hoàng Minh Phúc
Ngày sinh: 27/01/1986 CMND: 245***200 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119505 |
Họ tên:
Phạm Bá Tuyên
Ngày sinh: 15/05/1977 CMND: 245***947 Trình độ chuyên môn: Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119506 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nhuận
Ngày sinh: 26/06/1989 CMND: 186***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 119507 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 18/10/1971 CMND: 011***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 119508 |
Họ tên:
Trương Văn Đoàn
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 038******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 119509 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khánh
Ngày sinh: 25/05/1987 CMND: 125***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 119510 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 05/11/1978 CMND: 125***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 119511 |
Họ tên:
Đỗ Thiện Trường Sang
Ngày sinh: 12/02/1983 CMND: 125***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 119512 |
Họ tên:
Đào Đức Dương
Ngày sinh: 06/03/1985 CMND: 125***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119513 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tùng
Ngày sinh: 08/08/1979 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119514 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thức
Ngày sinh: 06/02/1986 CMND: 164***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 119515 |
Họ tên:
Mai Duy Quỳnh
Ngày sinh: 31/10/1990 Thẻ căn cước: 036******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 119516 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1986 Thẻ căn cước: 037******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119517 |
Họ tên:
Trương Hào Quang
Ngày sinh: 26/05/1989 CMND: 164***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119518 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Lan
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 037******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 119519 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/11/1973 CMND: 181***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 119520 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đào
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 182***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
